Ôn thi học sinh giỏi Hóa học lớp 9: Đề số 1 năm học 2026-2027 có lời giải chi tiết

Đề ôn thi học sinh giỏi Hóa học lớp 9 số 1 là đề tự biên soạn để luyện tập nâng cao; không phải đề thi chính thức của một địa phương hay kỳ thi cụ thể.

ĐỀ ÔN THI HỌC SINH GIỎI HÓA HỌC LỚP 9 – ĐỀ SỐ 1

Thời gian làm bài gợi ý: 120 phút   |   Tổng điểm tham khảo: 20 điểm

  1. Bài 1 (4 điểm). Trong tình huống Trạm quan trắc so sánh, Một mẫu kim loại có khối lượng 3.6 g, giả sử là Mg, phản ứng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính số mol kim loại và thể tích H2 ở điều kiện mol khí 24,79 L/mol. Hãy nêu một bước đối chiếu giúp xác nhận kết quả là hợp lí.
  2. Bài 2 (4 điểm). Trong tình huống Trạm quan trắc so sánh, Dung dịch có pH=3. Tính [H+] và giải thích môi trường; trong đề số 1, hãy trình bày ít nhất một bước kiểm tra kết quả. Nếu dữ kiện thay đổi, hãy cho biết yếu tố nào trong cách giải phải được xem lại trước.
  3. Bài 3 (4 điểm). Trong tình huống Trạm quan trắc so sánh, Phân biệt liên kết ion và liên kết cộng hóa trị bằng bản chất hình thành; nêu một ví dụ cho mỗi loại; trong đề số 1, hãy trình bày ít nhất một bước kiểm tra kết quả. Ngoài kết quả, hãy nêu một cách kiểm tra độc lập để phát hiện sai sót.
  4. Bài 4 (4 điểm). Trong tình huống Trạm quan trắc so sánh, Viết và cân bằng phương trình phản ứng giữa Zn và HCl; nêu dấu hiệu nhận biết khí tạo thành; trong đề số 1, hãy trình bày ít nhất một bước kiểm tra kết quả. Hãy chỉ ra điều kiện hoặc dữ kiện nào quyết định cách giải.
  5. Bài 5 (4 điểm). Trong tình huống Trạm quan trắc so sánh, Đề xuất cách tách hỗn hợp gồm cát và muối ăn, nêu nguyên tắc của từng bước; trong đề số 1, hãy trình bày ít nhất một bước kiểm tra kết quả. Sau khi trả lời, hãy giải thích vì sao một phương án khác dễ dẫn tới kết luận sai.

LỜI GIẢI CHI TIẾT

  1. Bài 1. n kim loại=3.6/24=0.15 mol. Theo phương trình phản ứng, số mol H2 phù hợp là 0.15 mol; V=0.15×24,79≈3.719 L. Nên tự kiểm tra bằng một bước độc lập để bảo đảm không bỏ sót điều kiện hoặc đọc sai dữ kiện.
  2. Bài 2. [H+]=10^(-pH)=10^-3 mol/L. Vì pH<7 nên dung dịch có môi trường axit. Khi dữ kiện thay đổi, cần xem lại giả định và bước suy luận phụ thuộc trực tiếp vào dữ kiện đó.
  3. Bài 3. Liên kết ion hình thành chủ yếu do lực hút tĩnh điện giữa ion trái dấu sau khi có sự chuyển electron; ví dụ NaCl. Liên kết cộng hóa trị hình thành do các nguyên tử dùng chung electron; ví dụ H2 hoặc H2O. Phần kiểm tra nên đối chiếu lại điều kiện, dữ kiện và kết quả cuối thay vì chỉ nhìn đáp số.
  4. Bài 4. Zn+2HCl→ZnCl2+H2↑. Khí H2 có thể nhận biết thận trọng bằng tiếng nổ nhỏ khi đưa que đóm cháy đến gần mẫu khí phù hợp trong điều kiện an toàn phòng thí nghiệm. Cần nêu rõ căn cứ quyết định cách làm, sau đó kiểm tra kết luận bằng phép tính ngược, nguồn khác hoặc trường hợp biên phù hợp.
  5. Bài 5. Thêm nước để hòa tan muối nhưng không hòa tan cát; lọc giữ cát; cô dung dịch lọc để nước bay hơi và thu muối kết tinh. Mỗi bước dựa trên khác biệt về độ tan hoặc trạng thái. Một lời giải tốt phải chỉ ra vì sao phương án được chọn phù hợp hơn phương án dễ nhầm.

Nhận xét

Đề theo bối cảnh Trạm quan trắc so sánh đã bổ sung yêu cầu kiểm chứng hoặc đối chiếu ngay trong từng nhiệm vụ, tránh kiểu chỉ thay số mà giữ nguyên cách suy luận.

Updated: 13/08/2026 — 01:11

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *